thâm u

Học thuật
Thân thiện
thâm u

Rừng núi thâm u với những tán cây dày đặc che khuất ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu thẳm tối tăm, âm u: Dùng để miêu tả một không gian rộng lớn, sâu hút thiếu ánh sáng, tạo cảm giác huyền bí, lạnh lẽo hoặc đáng sợ.
    • Có vẻ tối tăm, u ám (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để ám chỉ một điều đó không rõ ràng, mờ ám hoặc mang cảm giác nặng nề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng già trông thật thâm u với những tán cây cổ thụ dày đặc.
    • Con đường mòn dẫn vào hang động thâm u lạnh lẽo.
    • Câu chuyện của ông ấy chứa đựng những ý nghĩa thâm u, khó thấu hiểu ngay được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẻ thâm u": dáng vẻ tối tăm, sâu kín khó đoán.
    • Gương mặt anh ta mang một vẻ thâm u khó hiểu.
  • "tối thâm u": nhấn mạnh sự tối tăm, không chút ánh sáng.
    • Trời đã tối thâm u, không thể nhìn thấy phía trước.
Biến thể từ gần giống
  • Âm u (tính từ): tối tăm lạnh lẽo, thường do thời tiết ( dụ: trời âm u).
  • Thâm thúy (tính từ): sâu sắc, thường dùng cho tri thức, ý nghĩa (khác với "thâm u" chủ yếu về không gian/ánh sáng).
  • U tối (tính từ): tối tăm buồn , thường mang nghĩa bóng về tương lai hoặc tâm trạng.
Từ đồng nghĩa
  • Tối tăm: thiếu ánh sáng.
  • Âm thầm: lặng lẽ, kín đáo (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về không khí).
  • Huyền bí: bí ẩn, khó lý giải (thường đi kèm với "thâm u").
Từ trái nghĩa
  • Sáng sủa: nhiều ánh sáng, rõ ràng.
  • Quang đãng: rộng rãi sáng sủa.
  • Minh bạch: rõ ràng, dễ hiểu (nghĩa bóng).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Rừng sâu núi thâm: chỉ nơi rừng núi hoang vu, sâu thẳm thâm u.
    • Họ lạc vào chốn rừng sâu núi thâm.
  • Thâm sơn cùng cốc: nơi núi sâu hang cùng, vắng vẻ hẻo lánh (cùng mang sắc thái xa xôi, tối tăm).
thâm u

Rừng núi thâm u với những tán cây dày đặc che khuất ánh sáng.

  1. Sâu tối: Rừng núi thâm u.

Từ gần giống